dầu dọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại dầu chiết xuất từ cây dọc (Garcinia): "dầu dọc" là một loại dầu thực vật được lấy từ hạt hoặc quả của các loài cây thuộc chi Garcinia, thường có màu vàng sẫm hoặc nâu, có mùi thơm đặc trưng.
- Sản phẩm dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực: Trong văn hóa Việt Nam, "dầu dọc" thường được dùng để bôi ngoài da chữa đau nhức, hoặc dùng làm gia vị trong một số món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng dầu dọc xoa bóp chân cho đỡ mỏi. (Dầu dọc được dùng để bôi ngoài da nhằm giảm đau nhức.)
- Dầu dọc có màu nâu sẫm và mùi thơm rất đặc biệt. (Mô tả đặc điểm vật lý của dầu dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dầu dọc dùng ngoài da": chỉ cách sử dụng dầu dọc để bôi lên da nhằm mục đích chữa bệnh.
- Dầu dọc dùng ngoài da có tác dụng giảm đau khớp. (Công dụng của dầu dọc trong y học cổ truyền.)
"dầu dọc trong ẩm thực": chỉ việc dùng dầu dọc làm gia vị.
- Một số vùng miền dùng dầu dọc để ướp thịt cá. (Ứng dụng của dầu dọc trong nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Dầu (danh từ): chất lỏng béo, không tan trong nước.
- Dầu ăn được làm từ thực vật hoặc động vật. (Định nghĩa chung về dầu.)
Dọc (danh từ): tên gọi chung của các loài cây thuộc chi Garcinia.
- Cây dọc mọc nhiều ở vùng núi phía Bắc. (Tên cây cho quả hoặc hạt chiết xuất dầu dọc.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu mù u: một loại dầu thực vật khác cũng dùng để bôi ngoài da, có tác dụng tương tự.
- Dầu gió: dầu dùng để xoa bóp, giảm đau nhức.
Thành ngữ liên quan
- Dầu dọc chữa đau nhức: câu nói phổ biến trong dân gian, nhấn mạnh công dụng chính của dầu dọc.
- Nhà nào cũng có lọ dầu dọc chữa đau nhức. (Sự phổ biến của dầu dọc trong đời sống.)